animal skin

animal skin

A hunter carefully tans an animal skin by the fire.

Định nghĩa

Danh từ:
- Da động vật: "animal skin" chỉ lớp da bên ngoài của một loài động vật, bao gồm cả lông, tóc hoặc vảy, thường được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất đồ da, quần áo, hoặc các sản phẩm khác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn đã bán tấm da động vật cho một thương nhân.)
  • (Các bộ lạc truyền thống sử dụng da động vật để làm trống quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cure an animal skin": thuộc da động vật (xử lý da để bảo quản sử dụng).
    • They spent weeks curing the animal skin to make leather. (Họ đã dành nhiều tuần để thuộc tấm da động vật nhằm tạo ra da thuộc.)
  • "to tan an animal skin": thuộc da (quá trình biến da sống thành da bền).
    • The artisan used natural tannins to tan the animal skin. (Người thợ thủ công đã dùng chất tannin tự nhiên để thuộc tấm da động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal hide (n): da thú, thường chỉ da dày hơn, chưa qua xử lý.
    • The animal hide was stretched and dried in the sun. (Tấm da thú được căng ra phơi khô dưới nắng.)
  • Fur (n): lông thú, lớp lông dày trên da động vật.
    • The coat is made of animal fur. (Chiếc áo khoác được làm từ lông thú.)
  • Leather (n): da thuộc, da đã qua xử lý để làm đồ dùng.
    • This bag is made of genuine leather. (Chiếc túi này được làm từ da thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pelt: da động vật còn nguyên lông, thường dùng trong buôn bán lông thú.
    • They traded pelts for goods. (Họ trao đổi da lông thú để lấy hàng hóa.)
  • Skin (trong ngữ cảnh động vật): da của động vật nói chung.
    • The snake shed its skin. (Con rắn đã lột da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal skin", nhưng có thể dùng với động từ: - Strip off animal skin: lột da động vật. - The hunter stripped off the animal skin carefully. (Người thợ săn đã lột tấm da động vật một cách cẩn thận.)

Thành ngữ liên quan
  • "To sell the animal skin before catching the animal": bán da trước khi bắt thú (ám chỉ hành động tính toán quá sớm hoặc dựa vào điều chưa chắc chắn).
    • He promised to pay us, but he's selling the animal skin before catching the animal. (Anh ấy hứa trả tiền cho chúng tôi, nhưng anh ta đang bán da trước khi bắt thú vậy.)